Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:45:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006027 | ||
08:45:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
08:45:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
08:44:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:44:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012568 | ||
08:44:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:44:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
08:44:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00035444 | ||
08:44:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002905 | ||
08:44:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
08:43:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
08:43:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001052 | ||
08:43:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:43:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
08:43:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:43:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:43:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000978 | ||
08:43:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
08:43:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002043 | ||
08:42:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001016 |
