Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:04:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014552 | ||
04:04:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
04:04:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002424 | ||
04:04:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000373 | ||
04:04:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001549 | ||
04:04:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001656 | ||
04:04:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001575 | ||
04:03:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000878 | ||
04:03:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
04:03:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013614 | ||
04:03:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002503 | ||
04:03:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
04:03:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001529 | ||
04:03:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001537 | ||
04:03:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003688 | ||
04:03:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013016 | ||
04:02:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
04:02:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014646 | ||
04:02:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
04:02:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000642 |
