Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:16:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
08:16:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001491 | ||
08:16:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000366 | ||
08:15:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
08:15:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003591 | ||
08:15:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000729 | ||
08:15:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001189 | ||
08:15:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000876 | ||
08:15:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
08:15:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003649 | ||
08:14:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
08:14:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
08:14:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003448 | ||
08:14:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
08:14:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:14:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
08:14:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:14:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:14:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
08:14:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
