Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:22:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002479 | ||
05:22:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00027518 | ||
05:22:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00041341 | ||
05:22:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:21:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001241 | ||
05:21:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020152 | ||
05:21:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010299 | ||
05:21:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
05:21:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011966 | ||
05:21:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00039317 | ||
05:21:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
05:21:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
05:21:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000665 | ||
05:20:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000427 | ||
05:20:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
05:20:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006015 | ||
05:20:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
05:20:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
05:20:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
05:19:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 |
