Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:20:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001194 | ||
08:20:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
08:20:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
08:20:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001332 | ||
08:20:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000877 | ||
08:19:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
08:19:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
08:19:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:19:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
08:19:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001383 | ||
08:19:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
08:19:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001811 | ||
08:19:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
08:19:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
08:19:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
08:18:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:18:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:18:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:18:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000958 | ||
08:18:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000886 |
