Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:56:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
18:55:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:55:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
18:55:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008343 | ||
18:55:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:55:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
18:55:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
18:55:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
18:54:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000152 | ||
18:54:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
18:54:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
18:54:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001151 | ||
18:54:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
18:54:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000832 | ||
18:54:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
18:53:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003155 | ||
18:53:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:53:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002047 | ||
18:53:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003232 | ||
18:53:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001137 |
