Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:48:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
06:47:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 | ||
06:47:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002642 | ||
06:47:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001621 | ||
06:47:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005568 | ||
06:47:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
06:47:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:47:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000704 | ||
06:47:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001087 | ||
06:47:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001181 | ||
06:47:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014638 | ||
06:47:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:46:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
06:46:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000301 | ||
06:46:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
06:46:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:46:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
06:46:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013038 | ||
06:45:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000237 | ||
06:45:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001833 |
