Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:50:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003066 | ||
06:50:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
06:50:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
06:50:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001618 | ||
06:50:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019137 | ||
06:49:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000651 | ||
06:49:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002082 | ||
06:49:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018804 | ||
06:49:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000418 | ||
06:49:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
06:49:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003152 | ||
06:49:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
06:49:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
06:48:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001531 | ||
06:48:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
06:48:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001377 | ||
06:48:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
06:48:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001739 | ||
06:48:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002547 | ||
06:47:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
