Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:12:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:12:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:12:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
10:12:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003615 | ||
10:12:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:12:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011368 | ||
10:12:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000008 | ||
10:12:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005085 | ||
10:11:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014015 | ||
10:11:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:11:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000116 | ||
10:11:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:11:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
10:11:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
10:11:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021139 | ||
10:11:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000372 | ||
10:10:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000757 | ||
10:10:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013524 | ||
10:10:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:10:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008109 |
