Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:15:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004568 | ||
03:15:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013517 | ||
03:15:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020773 | ||
03:15:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006994 | ||
03:15:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,000397 | ||
03:15:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00053257 | ||
03:15:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003555 | ||
03:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012949 | ||
03:15:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
03:15:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
03:15:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000969 | ||
03:14:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000867 | ||
03:14:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
03:14:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000719 | ||
03:14:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002862 | ||
03:14:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:14:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
03:14:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011803 | ||
03:14:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
03:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 |
