Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:26:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
16:26:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00045991 | ||
16:26:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000082 | ||
16:26:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:26:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012959 | ||
16:26:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001909 | ||
16:26:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
16:26:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002683 | ||
16:25:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000414 | ||
16:25:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000404 | ||
16:25:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
16:25:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012443 | ||
16:25:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
16:25:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007992 | ||
16:25:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000068 | ||
16:25:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:25:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
16:25:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
16:25:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:24:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 |
