Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:24:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
00:24:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
00:24:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001678 | ||
00:24:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
00:24:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
00:24:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012411 | ||
00:24:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
00:24:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
00:24:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000412 | ||
00:24:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
00:24:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011951 | ||
00:23:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
00:23:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 | ||
00:23:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
00:23:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
00:23:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
00:23:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000915 | ||
00:23:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
00:23:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000235 | ||
00:23:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000899 |
