Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:40:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004485 | ||
19:40:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000634 | ||
19:39:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004746 | ||
19:39:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000679 | ||
19:39:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008359 | ||
19:39:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010184 | ||
19:39:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004587 | ||
19:39:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004111 | ||
19:39:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009923 | ||
19:39:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004111 | ||
19:39:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004111 | ||
19:39:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009923 | ||
19:39:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011965 | ||
19:39:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00146037 | ||
19:39:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000822 | ||
19:39:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022354 | ||
19:38:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006062 | ||
19:38:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00136911 | ||
19:38:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00024988 | ||
19:38:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00145952 |
