Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:42:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
22:42:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000373 | ||
22:42:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:42:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:42:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
22:42:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
22:42:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005399 | ||
22:41:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
22:41:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:41:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012104 | ||
22:41:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001085 | ||
22:41:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000186 | ||
22:41:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000852 | ||
22:41:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000071 | ||
22:41:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001335 | ||
22:41:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001225 | ||
22:41:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
22:41:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
22:40:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001989 | ||
22:40:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 |
