Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:14:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000586 | ||
16:14:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001661 | ||
16:14:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
16:14:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
16:13:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:13:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
16:13:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000783 | ||
16:13:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
16:13:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
16:13:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000926 | ||
16:12:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
16:12:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
16:12:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001161 | ||
16:12:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
16:12:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001445 | ||
16:12:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003425 | ||
16:12:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
16:12:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000085 | ||
16:12:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
16:11:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
