Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:39:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000432 | ||
22:39:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000791 | ||
22:39:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
22:39:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
22:39:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000551 | ||
22:39:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000627 | ||
22:38:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002209 | ||
22:38:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
22:38:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000761 | ||
22:38:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
22:38:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
22:38:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001774 | ||
22:38:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:38:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000737 | ||
22:38:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003528 | ||
22:38:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
22:38:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
22:38:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001087 | ||
22:37:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000825 | ||
22:37:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
