Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:45:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
13:45:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
13:45:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000739 | ||
13:45:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
13:45:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013641 | ||
13:45:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002525 | ||
13:45:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002005 | ||
13:45:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:45:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012903 | ||
13:44:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:44:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:44:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:44:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001219 | ||
13:44:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002166 | ||
13:44:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003474 | ||
13:44:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
13:44:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00012076 | ||
13:44:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000121 | ||
13:44:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:44:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018316 |
