Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:23:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000547 | ||
12:23:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:23:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
12:23:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:23:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012963 | ||
12:22:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
12:22:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:22:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012237 | ||
12:22:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
12:22:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000895 | ||
12:22:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
12:22:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000486 | ||
12:21:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
12:21:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000804 | ||
12:21:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012602 | ||
12:21:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
12:21:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
12:21:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
12:21:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
12:21:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
