Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:50:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002365 | ||
10:50:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:50:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
10:50:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
10:50:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
10:50:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000511 | ||
10:50:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016176 | ||
10:49:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
10:49:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:49:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
10:49:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:49:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008831 | ||
10:49:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002069 | ||
10:49:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:49:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004876 | ||
10:49:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006966 | ||
10:49:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001717 | ||
10:49:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:49:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000192 | ||
10:49:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001185 |
