Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:59:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
19:59:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
19:59:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00040117 | ||
19:59:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001373 | ||
19:59:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005527 | ||
19:59:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003963 | ||
19:59:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
19:59:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
19:59:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
19:59:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
19:59:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00039235 | ||
19:59:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
19:59:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002287 | ||
19:58:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
19:58:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003961 | ||
19:58:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
19:58:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
19:58:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015092 | ||
19:58:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
19:58:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001403 |
