Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:47:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011834 | ||
07:47:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004017 | ||
07:47:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:47:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011902 | ||
07:47:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
07:47:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
07:46:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
07:46:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
07:46:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
07:46:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000661 | ||
07:46:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
07:46:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014452 | ||
07:46:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001859 | ||
07:46:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00015675 | ||
07:46:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
07:46:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
07:45:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007336 | ||
07:45:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
07:45:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000593 | ||
07:45:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 |
