Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:31:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:31:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
20:31:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000836 | ||
20:31:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015055 | ||
20:31:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019817 | ||
20:31:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
20:31:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00039697 | ||
20:31:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0001051 | ||
20:31:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0002857 | ||
20:31:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00048527 | ||
20:31:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002986 | ||
20:31:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00046744 | ||
20:30:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010151 | ||
20:30:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
20:30:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
20:30:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014876 | ||
20:30:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00025557 | ||
20:30:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003496 | ||
20:30:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00023563 | ||
20:30:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000133 |
