Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:55:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000085 | ||
13:54:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013022 | ||
13:54:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001672 | ||
13:54:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002693 | ||
13:54:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001575 | ||
13:54:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:54:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000593 | ||
13:54:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003438 | ||
13:54:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:53:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:53:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007313 | ||
13:53:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
13:53:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:53:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
13:53:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013053 | ||
13:53:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
13:53:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:52:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:52:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000325 | ||
13:52:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005228 |
