Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:46:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003015 | ||
17:46:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
17:46:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003308 | ||
17:46:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:46:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
17:46:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013005 | ||
17:46:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
17:46:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:46:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004167 | ||
17:46:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
17:45:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:45:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
17:45:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000205 | ||
17:45:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001604 | ||
17:45:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
17:45:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
17:45:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:45:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
17:45:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
17:45:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000005 |
