Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:04:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001185 | ||
08:04:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012575 | ||
08:04:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002273 | ||
08:04:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002226 | ||
08:03:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000874 | ||
08:03:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000539 | ||
08:03:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00005539 | ||
08:03:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001329 | ||
08:03:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001362 | ||
08:03:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000223 | ||
08:03:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000684 | ||
08:03:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000072 | ||
08:03:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001526 | ||
08:03:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012524 | ||
08:03:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:03:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016408 | ||
08:03:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001145 | ||
08:02:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000951 | ||
08:02:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
08:02:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005302 |
