Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:58:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003961 | ||
19:58:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
19:58:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000639 | ||
19:58:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015092 | ||
19:58:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
19:58:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001403 | ||
19:58:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003304 | ||
19:58:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005301 | ||
19:58:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001145 | ||
19:58:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001835 | ||
19:57:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003288 | ||
19:57:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
19:57:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00030613 | ||
19:57:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006469 | ||
19:57:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003468 | ||
19:57:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000985 | ||
19:57:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004111 | ||
19:57:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000347 | ||
19:57:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000461 | ||
19:57:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003536 |
