Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:26:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
11:26:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
11:26:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019774 | ||
11:26:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013499 | ||
11:26:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
11:26:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 | ||
11:25:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012902 | ||
11:25:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
11:25:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
11:25:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
11:25:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
11:25:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
11:25:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
11:25:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001145 | ||
11:24:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000136 | ||
11:24:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002139 | ||
11:24:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
11:24:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00040423 | ||
11:24:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:24:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
