Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:58:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
08:58:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006405 | ||
08:58:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005507 | ||
08:58:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000647 | ||
08:58:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 | ||
08:58:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
08:58:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
08:58:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001156 | ||
08:58:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000137 | ||
08:57:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001285 | ||
08:57:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:57:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
08:57:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
08:57:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
08:57:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004659 | ||
08:57:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009579 | ||
08:57:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014499 | ||
08:57:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014567 | ||
08:57:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008241 | ||
08:57:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001283 |
