Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:00:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
11:00:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
11:00:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
11:00:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002321 | ||
11:00:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000305 | ||
11:00:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
11:00:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002856 | ||
10:59:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002285 | ||
10:59:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:59:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:59:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012569 | ||
10:59:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003224 | ||
10:59:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001018 | ||
10:59:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
10:59:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000377 | ||
10:58:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000293 | ||
10:58:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:58:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:58:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:58:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000469 |
