Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:36:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015454 | ||
01:36:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010318 | ||
01:36:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001256 | ||
01:36:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008209 | ||
01:36:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000907 | ||
01:36:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003177 | ||
01:36:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001291 | ||
01:36:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000753 | ||
01:36:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001011 | ||
01:35:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002343 | ||
01:35:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
01:35:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
01:35:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
01:35:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004704 | ||
01:35:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
01:35:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002175 | ||
01:35:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001209 | ||
01:35:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
01:34:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
01:34:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001907 |
