Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:28:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
01:28:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:28:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
01:28:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:28:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
01:28:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007392 | ||
01:27:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
01:27:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000036 | ||
01:27:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000401 | ||
01:27:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001397 | ||
01:27:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013375 | ||
01:27:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
01:27:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
01:26:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
01:26:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007327 | ||
01:26:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
01:26:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
01:26:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002739 | ||
01:26:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001608 | ||
01:26:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 |
