Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:09:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000523 | ||
14:09:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001644 | ||
14:09:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013889 | ||
14:09:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:09:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
14:09:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003094 | ||
14:09:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
14:08:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
14:08:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002581 | ||
14:08:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023536 | ||
14:08:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
14:08:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
14:08:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000342 | ||
14:07:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
14:07:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:07:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000451 | ||
14:07:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:07:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000787 | ||
14:07:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000177 | ||
14:07:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012016 |
