Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:24:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:24:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006328 | ||
04:24:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000061 | ||
04:24:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
04:24:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001375 | ||
04:24:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010271 | ||
04:24:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000045 | ||
04:23:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001519 | ||
04:23:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00037614 | ||
04:23:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
04:23:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:23:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001061 | ||
04:23:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
04:23:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003078 | ||
04:23:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003866 | ||
04:22:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003938 | ||
04:22:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004087 | ||
04:22:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000704 | ||
04:22:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006662 | ||
04:22:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003762 |
