Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:01:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000746 | ||
21:01:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002247 | ||
21:00:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
21:00:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014672 | ||
21:00:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001504 | ||
21:00:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000885 | ||
21:00:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020442 | ||
21:00:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013512 | ||
21:00:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
21:00:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013853 | ||
21:00:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016607 | ||
21:00:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004202 | ||
21:00:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004724 | ||
20:59:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002064 | ||
20:59:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009274 | ||
20:59:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012264 | ||
20:59:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003863 | ||
20:59:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002343 | ||
20:59:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
20:59:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
