Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:47:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001093 | ||
01:47:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:46:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000905 | ||
01:46:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:46:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
01:46:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
01:46:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
01:46:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000561 | ||
01:46:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
01:45:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000739 | ||
01:45:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
01:45:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
01:45:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000582 | ||
01:45:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010001 | ||
01:45:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
01:45:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000926 | ||
01:45:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
01:45:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006758 | ||
01:45:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
01:44:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
