Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:02:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001591 | ||
14:02:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005121 | ||
14:02:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000127 | ||
14:01:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001141 | ||
14:01:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002465 | ||
14:01:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:01:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
14:01:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001995 | ||
14:01:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
14:01:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012572 | ||
14:01:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
14:01:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003348 | ||
14:01:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022992 | ||
14:01:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
14:01:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
14:01:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:00:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001241 | ||
14:00:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
14:00:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:00:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006102 |
