Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:28:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
22:28:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000837 | ||
22:28:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000457 | ||
22:28:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0002691 | ||
22:28:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000503 | ||
22:28:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
22:28:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
22:27:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
22:27:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000447 | ||
22:27:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:27:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013391 | ||
22:27:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001011 | ||
22:27:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
22:27:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003366 | ||
22:27:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000683 | ||
22:27:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:27:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000788 | ||
22:27:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:27:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
22:26:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
