Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:24:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
16:23:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000547 | ||
16:23:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001359 | ||
16:23:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:23:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
16:23:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003643 | ||
16:23:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003578 | ||
16:23:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004023 | ||
16:22:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:22:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
16:22:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001283 | ||
16:22:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00002006 | ||
16:22:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001622 | ||
16:22:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001642 | ||
16:22:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0000175 | ||
16:22:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001111 | ||
16:22:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000158 | ||
16:22:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000666 | ||
16:22:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001418 | ||
16:22:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001727 |
