Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:20:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:20:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:20:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014424 | ||
03:20:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000735 | ||
03:20:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:19:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002862 | ||
03:19:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
03:19:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001387 | ||
03:19:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000345 | ||
03:19:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
03:19:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 | ||
03:19:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
03:19:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005381 | ||
03:19:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000979 | ||
03:19:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
03:18:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001874 | ||
03:18:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001488 | ||
03:18:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
03:18:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
03:18:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 |
