Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:26:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000904 | ||
05:25:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
05:25:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:25:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000949 | ||
05:25:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
05:25:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009318 | ||
05:25:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
05:25:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008053 | ||
05:25:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
05:25:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001517 | ||
05:25:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014449 | ||
05:25:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001449 | ||
05:25:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000645 | ||
05:24:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:24:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:24:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:24:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001153 | ||
05:24:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:24:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003925 | ||
05:24:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
