Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:00:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002535 | ||
04:59:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
04:59:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005193 | ||
04:59:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
04:59:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000108 | ||
04:59:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001201 | ||
04:59:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
04:59:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004692 | ||
04:59:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
04:58:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
04:58:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
04:58:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
04:58:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002993 | ||
04:58:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012818 | ||
04:58:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
04:58:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:58:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
04:58:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:58:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
04:58:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
