Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:51:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000634 | ||
23:51:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001184 | ||
23:51:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000797 | ||
23:51:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001632 | ||
23:51:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003558 | ||
23:51:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
23:51:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000689 | ||
23:51:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003215 | ||
23:51:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:51:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002716 | ||
23:51:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
23:50:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001572 | ||
23:50:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
23:50:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001817 | ||
23:50:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004438 | ||
23:50:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:50:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011127 | ||
23:50:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:50:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003179 | ||
23:50:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003422 |
