Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:05:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003308 | ||
06:05:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001065 | ||
06:05:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000864 | ||
06:05:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
06:05:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
06:04:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
06:04:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002711 | ||
06:04:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000976 | ||
06:04:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000455 | ||
06:04:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
06:04:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002146 | ||
06:04:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
06:04:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008395 | ||
06:04:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00019141 | ||
06:04:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002825 | ||
06:04:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
06:04:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
06:04:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000609 | ||
06:03:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002149 | ||
06:03:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007303 |
