Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:15:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:15:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007841 | ||
02:15:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015869 | ||
02:14:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
02:14:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002622 | ||
02:14:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000711 | ||
02:14:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000375 | ||
02:14:33 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:14:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013874 | ||
02:14:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002137 | ||
02:14:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001003 | ||
02:14:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001423 | ||
02:14:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
02:13:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
02:13:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009513 | ||
02:13:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
02:13:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:13:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000211 | ||
02:13:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
02:13:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 |
