Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:36:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003924 | ||
18:36:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:36:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
18:36:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001496 | ||
18:36:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000375 | ||
18:36:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000493 | ||
18:36:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021957 | ||
18:36:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002534 | ||
18:36:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
18:36:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
18:35:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000642 | ||
18:35:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
18:35:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001263 | ||
18:35:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
18:35:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003876 | ||
18:35:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008618 | ||
18:35:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
18:35:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
18:35:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
18:34:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
