Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:13:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:13:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000536 | ||
10:12:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
10:12:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000579 | ||
10:12:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004365 | ||
10:12:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
10:12:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020032 | ||
10:12:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:12:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
10:12:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001008 | ||
10:12:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:12:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014508 | ||
10:12:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:11:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002037 | ||
10:11:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000916 | ||
10:11:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000314 | ||
10:11:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:11:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
10:11:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
10:11:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005347 |
