Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:30:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013634 | ||
10:30:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009709 | ||
10:30:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000565 | ||
10:29:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:29:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013636 | ||
10:29:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009973 | ||
10:29:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002382 | ||
10:29:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000364 | ||
10:29:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001727 | ||
10:29:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000365 | ||
10:29:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
10:28:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 | ||
10:28:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
10:28:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
10:28:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002018 | ||
10:28:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:28:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000007 | ||
10:28:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001341 | ||
10:28:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
10:28:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000897 |
