Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:09:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
02:09:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
02:09:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
02:09:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
02:09:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001176 | ||
02:09:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007318 | ||
02:09:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000933 | ||
02:09:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008268 | ||
02:09:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005344 | ||
02:09:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003949 | ||
02:09:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000346 | ||
02:09:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001568 | ||
02:09:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000292 | ||
02:08:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001883 | ||
02:08:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004728 | ||
02:08:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000766 | ||
02:08:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001622 | ||
02:08:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
02:08:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00045595 | ||
02:08:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014303 |
