Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:36:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000924 | ||
08:36:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001708 | ||
08:35:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002783 | ||
08:35:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
08:35:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
08:35:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:34:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:34:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
08:34:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:34:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000315 | ||
08:34:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
08:34:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000923 | ||
08:34:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003202 | ||
08:34:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020546 | ||
08:34:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
08:34:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001708 | ||
08:33:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
08:33:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
08:33:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:33:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 |
