Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:39:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
08:39:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003752 | ||
08:39:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003087 | ||
08:39:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008686 | ||
08:39:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000296 | ||
08:39:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016063 | ||
08:39:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001929 | ||
08:39:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005943 | ||
08:38:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
08:38:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:38:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013141 | ||
08:38:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005458 | ||
08:38:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0007451 | ||
08:38:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003744 | ||
08:38:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008982 | ||
08:38:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001602 | ||
08:38:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001823 | ||
08:38:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
08:37:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001149 | ||
08:37:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
